Hướng dẫn • Xuất khẩu & Canh tác

So sánh đặc điểm & tốc độ sinh trưởng: Monthong (Thái), Ri6, Musang King (D197), Black Thorn (D200)

Bài viết giúp hộ trồng và cơ sở hướng xuất khẩu chọn giống phù hợp. Ta so sánh trọng lượng quả, cơm & hương vị, thời gian từ nở hoa đến thu, tuổi cho trái, kèm checklist chọn giống theo mục tiêuFAQ.
Tham khảo thêm: Sầu Riêng 3 Ngon.

Sầu Riêng 3 Ngon - vườn & chiến lược xuất khẩu 📸 Vườn Sầu Riêng 3 Ngon

Bảng so sánh nhanh

Ghi chú: số liệu tham khảo; thực tế phụ thuộc gốc ghép, đất–nước–thoát nước, dinh dưỡng, tạo tán.
Giống Nguồn gốc – định danh Trọng lượng phổ biến Cơm & hương vị (khái quát) Từ nở hoa → thu Tuổi cho trái (cây ghép) Gợi ý thị trường
Monthong (Thái) Thái Lan, “Golden Pillow” ~3–5 kg Cơm vàng nhạt–vàng, dày, mịn, thơm dịu, hạt nhỏ ~120–127 ngày (dài ngày) ~4–6 năm Chủ lực xuất TQ, dễ tiêu chuẩn hóa, logistics thuận
Ri6 (VN) Việt Nam (ĐBSCL) ~2.5–4 kg Cơm vàng, dày, ngọt đậm, ít hạt; hợp gu VN/Đông Á ~110–120 ngày (ước chung durian) ~4–6 năm Hợp điều kiện VN, dễ mở rộng diện tích & đầu ra
Musang King (D197) Malaysia, còn gọi Rajah Kunyit / Mao Shan Wang ~2–4 kg Cơm vàng đậm, béo, hậu đắng nhẹ, mùi mạnh ~110–120 ngày (ước chung) ~4–6 năm Phân khúc premium, cần QC & phân hạng chặt
Black Thorn (D200) Malaysia, “Hắc Gai/Ochee” ~1.5–3 kg Cơm cam–đỏ, béo đậm, vị phức hợp; đáy có “nhụy đen” ~110–120 ngày (ước chung) ~4–6 năm (thực tế có thể chậm hơn) Niche cao cấp, giống/đầu ra kén, nên đặt hàng trước

Monthong dài ngày hơn nhiều giống khác (120–127 ngày từ nở hoa đến thu).
Cây ghép thường cho trái khoảng 4–6 năm nếu chăm đúng (nước–thoát nước–dinh dưỡng–tạo tán).

Phân tích chi tiết & biểu hiện ngoài đồng

1) Monthong (Thái)

Sinh trưởng & tán: sinh trưởng khá, tán mở; do chu kỳ quả dài ngày (≈120–127 ngày) nên cần kế hoạch nước–dinh dưỡng ổn định suốt vụ.
Trái & cảm quan: trái lớn 3–5 kg, cơm vàng nhạt–vàng, dày–mịn, mùi dịu, hạt nhỏ.
Khi nào chọn: mục tiêu xuất chính ngạch, ưu tiên tỷ lệ đậu lô cao, logistics đường dài, dễ tiêu chuẩn hóa.

2) Ri6 (Việt Nam)

Sinh trưởng & tán: thích nghi tốt Nam Bộ, kỹ thuật phổ biến, giống dễ kiếm.
Trái & cảm quan: cơm vàng, dày, ít hạt, vị ngọt đậm “gu Việt/Đông Á”.
Khi nào chọn: cần tối ưu chi phí & mở rộng diện tích tại VN, định hướng xuất (tuân thủ nhật ký số & dư lượng).

3) Musang King (D197)

Sinh trưởng & tán: trung bình–khá; yêu cầu phân hạng trái nghiêm (độ đồng đều múi, màu cơm).
Trái & cảm quan: cơm vàng đậm, béo, hậu đắng nhẹ; mùi mạnh, nhận diện tốt; quả thường 2–4 kg.
Khi nào chọn: nhắm phân khúc premium, có hệ QC tốt, thị trường bao tiêu rõ ràng.

4) Black Thorn (D200)

Sinh trưởng & tán: nguồn giống khan hiếm; thời gian dựng vườn có thể chậm hơn do khâu giống/đầu ra.
Trái & cảm quan: quả nhỏ–trung bình (1.5–3 kg), cơm cam–đỏ, béo đậm, vị phức hợp; đáy trái có “nhụy đen” đặc trưng.
Khi nào chọn: nếu định vị niche giá cao, sẵn sàng quản trị rủi ro sản lượng/đầu ra và ký trước hợp đồng.

Mẹo thực tế: Sự khác biệt “tốc độ” giữa 4 giống sẽ mờ đi nếu vườn tối ưu các điều kiện nền: gốc ghép khoẻ, thoát nước tốt, lịch dinh dưỡng cân đối, tạo tán sớm đúng. Monthong cho cảm giác “lâu” hơn do chu kỳ quả dài ngày.

Checklist chọn giống theo mục tiêu xuất khẩu

FAQ

Q: Giống nào “chín” nhanh nhất?
A: Tính từ nở hoa đến thu, Monthong thường dài ngày hơn (≈120–127 ngày). Các giống khác thường khoảng 110–120 ngày.

Q: Cây ghép bao lâu bắt đầu có trái?
A: Thông thường 4–6 năm, nếu nền tảng vườn tốt và chăm đúng.

Q: Trồng Musang King/Black Thorn ở VN có khó?
A: Không khó nếu nước–thoát nước–dinh dưỡng tốt, nhưng đầu ra kén; cần QC tốt và hợp đồng thu mua rõ.

Tài liệu tham khảo

Vui lòng đối chiếu thêm yêu cầu cụ thể từ đối tác nhập khẩu & quy chuẩn hiện hành trước khi triển khai quy mô lớn.